Bản dịch của từ To be in good shape trong tiếng Việt

To be in good shape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be in good shape(Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈɪn ɡˈʊd ʃˈeɪp
ˈtoʊ ˈbi ˈɪn ˈɡʊd ˈʃeɪp
01

Hoạt động tốt hoặc hiệu quả

Works well or efficiently

运作顺利或效率高

Ví dụ
02

Có thể trạng hoặc sức khỏe tốt

Good health

保持良好的身体状态或健康

Ví dụ
03

Để khỏe mạnh và phù hợp

Maintaining your figure and staying healthy

保持健康与良好的体形

Ví dụ