Bản dịch của từ To be open about feelings trong tiếng Việt

To be open about feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be open about feelings(Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈəʊpən ˈeɪbaʊt fˈiːlɪŋz
ˈtoʊ ˈbi ˈoʊpən ˈeɪˈbaʊt ˈfiɫɪŋz
01

Chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc cá nhân một cách cởi mở

Openly share your personal thoughts and feelings.

公开分享你的个人想法和感受。

Ví dụ
02

Không ngần ngại thể hiện cảm xúc của mình

Not afraid to show how they feel.

敢于表达自己的感受。

Ví dụ
03

Thể hiện cảm xúc của mình một cách chân thật và không dấu giếm

Express your emotions genuinely and without holding back.

真诚地表达情感,不加掩饰。

Ví dụ