Bản dịch của từ To be open about feelings trong tiếng Việt
To be open about feelings
Phrase

To be open about feelings(Phrase)
tˈuː bˈɛ ˈəʊpən ˈeɪbaʊt fˈiːlɪŋz
ˈtoʊ ˈbi ˈoʊpən ˈeɪˈbaʊt ˈfiɫɪŋz
Ví dụ
02
Không ngần ngại thể hiện cảm xúc của mình
Not afraid to show how they feel.
敢于表达自己的感受。
Ví dụ
03
Thể hiện cảm xúc của mình một cách chân thật và không dấu giếm
Express your emotions genuinely and without holding back.
真诚地表达情感,不加掩饰。
Ví dụ
