Bản dịch của từ To be unclear trong tiếng Việt

To be unclear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be unclear(Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈʌŋkliə
ˈtoʊ ˈbi ˈəŋˈkɫɪr
01

Không có hình thức cố định hoặc rõ ràng nào

There is no fixed or specific shape.

没有固定或具体的形式。

Ví dụ
02

Mơ hồ hoặc khó hiểu

Confusing or unclear

让人难以理解或不够清楚

Ví dụ
03

Thiếu rõ ràng hoặc chính xác trong cách diễn đạt hoặc hiểu biết

Lack of clarity or accuracy in expressing ideas or understanding

意思表达或理解缺乏清晰或准确

Ví dụ