Bản dịch của từ To cause issues trong tiếng Việt

To cause issues

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To cause issues(Phrase)

tˈuː kˈɔːz ˈɪʃuːz
ˈtoʊ ˈkɔz ˈɪʃuz
01

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn

To create problems or difficulties

Ví dụ
02

Gây ra những thách thức hoặc trở ngại

To provoke challenges or obstacles

Ví dụ
03

Dẫn đến phức tạp hoặc tác động tiêu cực

To lead to complications or adverse effects

Ví dụ