Bản dịch của từ To disagree with someone trong tiếng Việt
To disagree with someone
Phrase

To disagree with someone(Phrase)
tˈuː dˌɪsɐɡrˈiː wˈɪθ sˈəʊməʊn
ˈtoʊ ˈdɪsəˌɡri ˈwɪθ ˈsoʊmiˌoʊn
02
Không chia sẻ quan điểm hay niềm tin giống như ai đó
Not sharing the same views or beliefs with someone
与某人的观点或信念不一致
Ví dụ
03
Bày tỏ quan điểm trái ngược lại với lập luận của người khác
To voice a different opinion from what others are saying
表达与他人意见相左的观点
Ví dụ
