Bản dịch của từ To disagree with someone trong tiếng Việt

To disagree with someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To disagree with someone(Phrase)

tˈuː dˌɪsɐɡrˈiː wˈɪθ sˈəʊməʊn
ˈtoʊ ˈdɪsəˌɡri ˈwɪθ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Có ý kiến khác biệt với ai đó

Have a different opinion from someone else

持不同观点

Ví dụ
02

Không chia sẻ quan điểm hay niềm tin giống như ai đó

Not sharing the same views or beliefs with someone

与某人的观点或信念不一致

Ví dụ
03

Bày tỏ quan điểm trái ngược lại với lập luận của người khác

To voice a different opinion from what others are saying

表达与他人意见相左的观点

Ví dụ