Bản dịch của từ To dismiss this trong tiếng Việt

To dismiss this

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To dismiss this(Verb)

tˈuː dˈɪzmɪs tˈɪs
ˈtoʊ ˈdɪsmɪs ˈθɪs
01

Gửi đi để cho phép rời đi

Send it off to allow departure.

发出去以允许离开

Ví dụ
02

Sa thải khỏi công việc hoặc chức vụ để chấm dứt dịch vụ

To dismiss someone from a job or position, or to terminate a contract.

解除雇佣或职务;终止服务

Ví dụ
03

Từ chối hoặc bác bỏ một đề xuất hay lời yêu cầu

To skip or refuse an offer or request

忽略或拒绝一个建议或请求

Ví dụ