ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To go beyond
Vượt quá giới hạn hoặc ranh giới, vượt mặt cái gì đó
To surpass a limit or boundary, to excel beyond something
超越限制或界限;胜过某事
Đi xa hơn những gì mong đợi hoặc thông thường
Go beyond what is expected or usual.
超越预期或常规的范围
Vượt qua các mức độ hoặc tiêu chuẩn thông thường
Exceed standard levels or criteria
超越平凡的水平或标准