Bản dịch của từ To go beyond trong tiếng Việt

To go beyond

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To go beyond(Phrase)

tˈuː ɡˈəʊ bˈeɪɒnd
ˈtoʊ ˈɡoʊ ˈbeɪənd
01

Vượt qua một giới hạn hoặc ranh giới, vượt trội hơn cái gì đó

To exceed a limit or boundary to surpass something

Ví dụ
02

Đi xa hơn những gì được mong đợi hoặc bình thường

To go further than what is expected or usual

Ví dụ
03

Vượt qua các mức độ hoặc tiêu chuẩn thông thường

To transcend ordinary levels or standards

Ví dụ