Bản dịch của từ To my understanding trong tiếng Việt

To my understanding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To my understanding(Phrase)

tˈuː mˈaɪ ˈʌndəstˌændɪŋ
ˈtoʊ ˈmaɪ ˈəndɝˌstændɪŋ
01

Theo tôi

In my opinion

Ví dụ
02

Theo như tôi được biết

As far as I know

Ví dụ
03

Theo những gì tôi hiểu

According to what I understand

Ví dụ