Bản dịch của từ To reveal trong tiếng Việt

To reveal

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To reveal(Verb)

tˈuː rɪvˈiːl
ˈtoʊ rɪˈviɫ
01

Làm cho người khác biết đến điều gì đó

To let others know about something

让别人知道某事

Ví dụ
02

Để tiết lộ thứ gì đó đã bị giấu kín hoặc không thể nhìn thấy

To reveal hidden or unseen things

展示一些隐藏或不可见的东西

Ví dụ
03

Tiết lộ thông tin

Disclose information

披露信息

Ví dụ