Anh - Việt

Bản dịch của từ To the amount of trong tiếng Việt

to the amount of

Phrase

to the amount of (Phrase)

/tˈu ðɨ əmˈaʊnt ˈʌv/
/tˈu ðɨ əmˈaʊnt ˈʌv/
AI

Nghĩa 01

Dùng để giới thiệu một khoảng (mức độ hoặc giá trị) mà trong đó một con số hoặc ước tính nằm — tức nói rằng giá trị thuộc khoảng này. Ví dụ: “từ… đến…” hoặc “khoảng…”.

used to introduce a range within which an amount or value is estimated or predicted.

Ví dụ
Khoản quyên góp đạt đến số tiền 10.000 đô la cho các tổ chức từ thiện địa phương.The donation reached to the amount of $10,000 for local charities.
Quỹ không tăng đến số tiền 5.000 đô la như mong đợi.The funds did not rise to the amount of $5,000 as expected.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh