Bản dịch của từ To the amount of trong tiếng Việt

To the amount of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To the amount of(Phrase)

tˈu ðɨ əmˈaʊnt ˈʌv
tˈu ðɨ əmˈaʊnt ˈʌv
01

Dùng để giới thiệu một khoảng (mức độ hoặc giá trị) mà trong đó một con số hoặc ước tính nằm — tức nói rằng giá trị thuộc khoảng này. Ví dụ: “từ… đến…” hoặc “khoảng…”.

Used to introduce a range within which an amount or value is estimated or predicted.

用于引入一个估计的数量范围。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh