to the amount of
Phrase
to the amount of (Phrase)
/tˈu ðɨ əmˈaʊnt ˈʌv/
/tˈu ðɨ əmˈaʊnt ˈʌv/
AI
Ví dụ
Khoản quyên góp đạt đến số tiền 10.000 đô la cho các tổ chức từ thiện địa phương.The donation reached to the amount of $10,000 for local charities.
Quỹ không tăng đến số tiền 5.000 đô la như mong đợi.The funds did not rise to the amount of $5,000 as expected.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "to the amount of" được sử dụng để chỉ ra một số lượng cụ thể hoặc một giá trị tài chính trong văn bản chính thức hoặc trong báo cáo. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường dùng phổ biến trong các tài liệu tài chính, hợp đồng và báo cáo. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, cách diễn đạt tương tự có thể bao gồm "of the amount of". Sự khác biệt giữa hai dạng này chủ yếu nằm ở việc sử dụng và cách diễn đạt trong ngữ cảnh văn hoá cũng như quy ước ngôn ngữ.