Bản dịch của từ To wash out trong tiếng Việt
To wash out
Verb

To wash out(Verb)
tˈuː wˈɒʃ ˈaʊt
ˈtoʊ ˈwɑʃ ˈaʊt
01
Loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó, đặc biệt là bằng cách rửa sạch nó đi.
To wash something out completely
彻底清除,尤其通过冲洗去除
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
