Bản dịch của từ Today's date trong tiếng Việt

Today's date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Today's date(Noun)

tˈəʊdeɪz dˈeɪt
ˈtoʊˌdeɪz ˈdeɪt
01

Ngày hôm nay, tức là ngày tại thời điểm nói chuyện diễn ra.

The current day, which is the day at the moment we're speaking.

现在的日期,也就是你说话时的日期

Ví dụ
02

Một ngày cố định trong lịch

A specific day designated on the calendar.

日历上标注的某一天

Ví dụ
03

Ngày diễn ra sự kiện

The day of the event

事件发生的那一天的日期

Ví dụ