Bản dịch của từ Toenailing trong tiếng Việt

Toenailing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toenailing(Verb)

tˈoʊnˌeɪlɨŋ
tˈoʊnˌeɪlɨŋ
01

Gắn hai miếng vật liệu (thường là gỗ) với nhau bằng cách đóng đinh theo góc chéo (đinh cắm xiên vào để liên kết chắc hơn).

Attach something by hammering in nails at an angle.

用钉子斜着固定物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ