Anh - Việt

Bản dịch của từ Toiler trong tiếng Việt

toiler

NounVerb

toiler (Noun)

/tˈɔɪlɚ/
/tˈɔɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người làm việc chăm chỉ, lao động vất vả để hoàn thành công việc.

a person who works hard.

Ví dụ
Người lao động dành nhiều giờ để giúp cộng đồng.The toiler dedicated long hours to help the community.
Những nỗ lực của người lao động trong việc xây dựng nhà ở được đánh giá cao.The toiler's efforts in building shelters were greatly appreciated.

toiler (Verb)

/tˈɔɪlɚ/
/tˈɔɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm việc rất chăm chỉ, vất vả, lao động miệt mài trong thời gian dài.

to work extremely hard.

Ví dụ
Cô ấy lao động ngày đêm để nuôi gia đình.She toils day and night to provide for her family.
Các công nhân lao động trên cánh đồng dưới ánh nắng gay gắt.The workers toil in the fields under the scorching sun.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh