Bản dịch của từ Toiletry trong tiếng Việt

Toiletry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toiletry(Noun)

tˈɔilɪtɹi
tˈɔilətɹi
01

Bất kỳ vật dụng nào được sử dụng để vệ sinh cá nhân hoặc chải chuốt.

Any item used for personal hygiene or grooming.

Ví dụ

Dạng danh từ của Toiletry (Noun)

SingularPlural

Toiletry

Toiletries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ