Bản dịch của từ Tone of voice trong tiếng Việt
Tone of voice

Tone of voice (Phrase)
Cách một người biểu lộ cảm xúc, thái độ, tính cách qua giọng nói — bao gồm sắc thái, cường độ, nhịp độ và cảm xúc nghe được khi họ nói.
The expression of a persons emotions attitudes personality etc in sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tone of voice" là thuật ngữ chỉ cách mà từ ngữ được diễn đạt qua ngữ điệu, âm sắc và cách phát âm, ảnh hưởng đến ý nghĩa và cảm xúc của thông điệp. Trong ngữ cảnh giao tiếp, tone of voice có thể thể hiện sự tôn trọng, nghiêm túc hoặc thân thiện. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, phản ánh sự đa dạng trong văn hóa giao tiếp giữa hai vùng.
"Tone of voice" là thuật ngữ chỉ cách mà từ ngữ được diễn đạt qua ngữ điệu, âm sắc và cách phát âm, ảnh hưởng đến ý nghĩa và cảm xúc của thông điệp. Trong ngữ cảnh giao tiếp, tone of voice có thể thể hiện sự tôn trọng, nghiêm túc hoặc thân thiện. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, phản ánh sự đa dạng trong văn hóa giao tiếp giữa hai vùng.
