Bản dịch của từ Tonight trong tiếng Việt

Tonight

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tonight(Noun)

tənˈaɪt
tunˈaɪt
01

Tối hoặc đêm của ngày hôm nay (khoảng thời gian từ buổi tối đến nửa đêm của ngày hiện tại).

The evening or night of the present day.

今天晚上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tonight(Adverb)

tənˈaɪt
tunˈaɪt
01

Vào tối nay; trong buổi tối hoặc đêm của ngày hiện tại hoặc sắp tới (đêm nay).

On the present or approaching evening or night.

今晚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh