Bản dịch của từ Toning trong tiếng Việt

Toning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toning(Verb)

tˈoʊnɪŋ
tˈoʊnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “tone”, chỉ hành động điều chỉnh âm sắc, sắc thái hoặc độ mạnh (ví dụ: điều chỉnh màu sắc, giọng nói, cơ bắp) để đạt kết quả mong muốn. Trong nhiều ngữ cảnh, “toning” nghĩa là làm săn chắc hoặc điều chỉnh để cân bằng/điều hòa.

Present participle and gerund of tone.

Ví dụ

Dạng động từ của Toning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tone

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Toned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Toned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tones

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Toning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ