toning
toning (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “tone”, chỉ hành động điều chỉnh âm sắc, sắc thái hoặc độ mạnh (ví dụ: điều chỉnh màu sắc, giọng nói, cơ bắp) để đạt kết quả mong muốn. Trong nhiều ngữ cảnh, “toning” nghĩa là làm săn chắc hoặc điều chỉnh để cân bằng/điều hòa.
present participle and gerund of tone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của toning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | toned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | toned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | toning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toning là một thuật ngữ có nghĩa là quá trình làm cho cơ bắp săn chắc và tạo hình thông qua các bài tập thể dục. Trong lĩnh vực fitness, nó thường được sử dụng để chỉ các hoạt động nhằm cải thiện độ đàn hồi và sắc nét của cơ thể mà không nhất thiết làm tăng khối lượng cơ bắp. Toning không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng ý nghĩa trong ngữ cảnh thể dục.