Bản dịch của từ Tonnage trong tiếng Việt

Tonnage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tonnage(Noun)

tˈʌnɪdʒ
tˈʌnɪdʒ
01

Trọng lượng tính bằng tấn, thường dùng để chỉ khối lượng hàng hóa hoặc hàng tải trên tàu, xe tải, hoặc phương tiện vận chuyển.

Weight in tons especially of cargo or freight.

货物的重量(以吨为单位)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ