Bản dịch của từ Took place trong tiếng Việt

Took place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Took place(Phrase)

tˈʊk plˈeɪs
ˈtʊk ˈpɫeɪs
01

Xảy ra hoặc xảy đến

Happen or occur

发生或出现

Ví dụ
02

Diễn ra, đặc biệt là tại một địa điểm xác định

Taking place, especially at a specific location

在某个特定地点尤为频繁地发生

Ví dụ
03

Được thực hiện hoặc tiến hành

Be carried out or executed

被执行或进行

Ví dụ