Bản dịch của từ Tool belt trong tiếng Việt

Tool belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tool belt(Noun)

tˈuːl bˈɛlt
ˈtuɫ ˈbɛɫt
01

Dây thắt lưng có túi và vòng đeo để đựng dụng cụ, thường được công nhân sử dụng.

A worker wears a special tool belt with pockets and loops to carry their tools.

工人们专门佩戴的带有口袋和环的腰带,用于放置各种工具。

Ví dụ
02

Dây đeo thắt lưng để đựng dụng cụ

A belt worn around the waist to hold tools.

一条绑在腰上的腰带,用于携带工具

Ví dụ
03

Một chiếc giá đỡ hoặc túi đựng dụng cụ tiện lợi

A convenient tool rack or storage box

一个方便携带工具的容器或支架

Ví dụ