toothy
Adjective
toothy (Adjective)
/tˈuɵi/
/tˈuɵi/
AI
Ví dụ
Nụ cười răng to của cô ấy làm sáng lên phòng trong bài thi nói IELTS.Her toothy smile brightened the room during the IELTS speaking test.
Không phải ai cũng thấy nụ cười răng to phù hợp cho viết IELTS chính thức.Not everyone finds a toothy grin appropriate for formal IELTS writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của toothy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
toothy toothy | toothier toothier | toothiest toothiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tới-thy" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả đặc điểm của một người hoặc động vật có nhiều răng hoặc răng sắc nhọn. Từ này thường được sử dụng để mô tả một nụ cười mang tính chất lộ răng, thể hiện sự tự tin hoặc có thể mang sắc thái tiêu cực như sự hung hãn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "toothy" không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, với người Anh thường dùng nhiều hơn trong văn phong miêu tả.