Anh - Việt

Bản dịch của từ Toothy trong tiếng Việt

toothy

Adjective

toothy (Adjective)

/tˈuɵi/
/tˈuɵi/
AI

Nghĩa 01

Có hoặc lộ ra nhiều răng to, răng nhọn hoặc nổi bật (thường dùng để miêu tả khuôn miệng, nụ cười hoặc sinh vật có răng lớn).

Having or showing large numerous or prominent teeth.

Ví dụ
Nụ cười răng to của cô ấy làm sáng lên phòng trong bài thi nói IELTS.Her toothy smile brightened the room during the IELTS speaking test.
Không phải ai cũng thấy nụ cười răng to phù hợp cho viết IELTS chính thức.Not everyone finds a toothy grin appropriate for formal IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của toothy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

toothy

toothy

toothier

toothier

toothiest

toothiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh