Bản dịch của từ Top secret trong tiếng Việt

Top secret

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top secret(Adjective)

tɑp sˈikɹɪt
tɑp sˈikɹɪt
01

Rất bí mật, ở mức độ cao nhất về bảo mật; thông tin tuyệt đối không được tiết lộ cho người không có quyền.

Of the highest secrecy; highly confidential.

Ví dụ

Dạng tính từ của Top secret (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Top secret

Tối mật

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh