Bản dịch của từ Topiary trong tiếng Việt

Topiary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topiary(Noun)

tˈoʊpiɛɹi
tˈoʊpiɛɹi
01

Nghệ thuật hoặc việc cắt tỉa cây bụi, cây cảnh thành những hình dáng trang trí (như hình động vật, hình cầu, hình nón...) để làm đẹp sân vườn hoặc không gian ngoài trời.

The art or practice of clipping shrubs or trees into ornamental shapes.

修剪树木或灌木成装饰形状的艺术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ