Bản dịch của từ Topically trong tiếng Việt
Topically

Topically(Adverb)
Liên quan tới chủ đề đang được thảo luận hoặc quan tâm; nói về vấn đề cụ thể đó.
Relating to the subject of discussion or interest.
与讨论或关注的主题相关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "topically" có nguồn gốc từ tiếng Latin "topica", nghĩa là “về địa điểm,” từ tiếng Hy Lạp "topos", nghĩa là “nơi chốn.” Thế kỷ 16, nó được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ các phương pháp điều trị được áp dụng trực tiếp lên bề mặt cơ thể. Ngày nay, "topically" còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như pháp lý và tri thức, nhân nhấn sự tối ưu về địa điểm hay vấn đề cụ thể mà một chủ đề nhấn mạnh.
Từ "topically" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh có thể hạn chế sự xuất hiện của nó. Từ này thường gặp trong lĩnh vực y học, mô tả cách thức điều trị áp dụng cho bề mặt da; ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các cuộc hội thảo hoặc thảo luận liên quan đến chủ đề cụ thể. Trong các nghiên cứu học thuật, "topically" được dùng để chỉ các vấn đề hoặc khía cạnh chi tiết mà một nghiên cứu sẽ xem xét.
Họ từ
Từ "topically" có nguồn gốc từ tiếng Latin "topica", nghĩa là “về địa điểm,” từ tiếng Hy Lạp "topos", nghĩa là “nơi chốn.” Thế kỷ 16, nó được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ các phương pháp điều trị được áp dụng trực tiếp lên bề mặt cơ thể. Ngày nay, "topically" còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như pháp lý và tri thức, nhân nhấn sự tối ưu về địa điểm hay vấn đề cụ thể mà một chủ đề nhấn mạnh.
Từ "topically" được sử dụng với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh có thể hạn chế sự xuất hiện của nó. Từ này thường gặp trong lĩnh vực y học, mô tả cách thức điều trị áp dụng cho bề mặt da; ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các cuộc hội thảo hoặc thảo luận liên quan đến chủ đề cụ thể. Trong các nghiên cứu học thuật, "topically" được dùng để chỉ các vấn đề hoặc khía cạnh chi tiết mà một nghiên cứu sẽ xem xét.
