Bản dịch của từ Toreador trong tiếng Việt

Toreador

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toreador(Noun Countable)

tˌɔɹiˈɑdɔɹz
tˌɔɹiˈɑdɔɹz
01

Người đấu bò (người tham gia vào cuộc đấu bò), đặc biệt là người đấu đứng trên chân (không cưỡi ngựa) — tức là đấu sĩ trong lễ đấu bò truyền thống.

A bullfighter especially one on foot.

斗牛士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Toreador(Verb)

tˌɔɹiˈɑdɔɹz
tˌɔɹiˈɑdɔɹz
01

Làm nghề đấu bò (đóng vai người đấu bò trong cuộc đấu bò), tức tham gia trực tiếp vào việc điều khiển, khêu gợi và hạ sát bò tót trong đấu trường.

To be a toreador.

斗牛士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ