Bản dịch của từ Total assets trong tiếng Việt

Total assets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total assets(Noun)

tˈoʊtəl ˈæsˌɛts
tˈoʊtəl ˈæsˌɛts
01

Tổng giá trị tất cả tài sản của một công ty, dùng để đo sức mạnh tài chính của công ty (gồm tiền mặt, hàng tồn kho, nhà xưởng, máy móc, bất động sản, các khoản phải thu...).

The total value of a companys assets used as a measure of the companys financial strength.

公司所有资产的总价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh