Anh - Việt

Bản dịch của từ Toxicologic trong tiếng Việt

toxicologic

Adjective

toxicologic (Adjective)

/tˌɑksɨkˈɑlədʒɨk/
/tˌɑksɨkˈɑlədʒɨk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc nghiên cứu các chất độc hoặc tác động có hại của hóa chất đối với cơ thể sống.

related to the study of toxic substances.

Ví dụ
Nghiên cứu độc chất cho thấy nguy hiểm của một số hóa chất gia đình như thuốc tẩy.Toxicologic studies reveal dangers of certain household chemicals like bleach.
Dữ liệu độc chất không ủng hộ sự an toàn của nhiều loại thuốc trừ sâu.Toxicologic data does not support the safety of many pesticides used.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh