toxicologist
Noun
toxicologist (Noun)
/tɑksɪkˈɑlədʒɪst/
/tɑksɪkˈɑlədʒɪst/
AI
Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà độc học nghiên cứu ảnh hưởng hóa chất đến sức khỏe cộng đồng.Dr. Smith is a toxicologist studying chemical effects on community health.
Nhiều người không biết nhà độc học làm gì trong xã hội.Many people do not know what a toxicologist does in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toxicologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toxicologist | toxicologists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toxicologist là một chuyên gia nghiên cứu về tính độc hại của các chất hóa học, đặc biệt là ảnh hưởng của chúng đến con người và môi trường. Công việc của toxicologist bao gồm việc xác định, đánh giá và quản lý rủi ro liên quan đến các chất độc. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, nhưng nội dung và chức năng ngôn ngữ vẫn giữ nguyên.