toxicology
toxicology (Noun)
Nghĩa 01
Ngành hoặc quy trình đo lường và phân tích các chất độc, chất gây say hoặc các chất bị cấm và thuốc theo đơn có mặt trong cơ thể một người, nhằm xác định loại và lượng chất đó.
The measurement and analysis of potential toxins intoxicating or banned substances and prescription medications present in a persons body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toxicology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toxicology | toxicologies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Độc học (toxicology) là một ngành khoa học nghiên cứu về các chất độc và tác động của chúng đối với sinh vật, con người và môi trường. Thuật ngữ này nhằm phân tích sự độc hại của các hợp chất, xác định cơ chế tác động, và đánh giá rủi ro từ chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, không có khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh thực tiễn và các ứng dụng liên quan đến luật pháp hoặc sức khỏe cộng đồng.