toxicological
toxicological (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến ngành độc chất học (nghiên cứu về độc tố, tác dụng có hại của chất độc lên cơ thể).
of or relating to toxicology.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về độc chất (chất gây hại) và tác động của chúng lên sinh vật sống.
involving the scientific study of poisons and their effects on living organisms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toxicological (thuộc về độc học) là tính từ mô tả các vấn đề liên quan đến độc tính, tác động của chất độc đối với sinh vật sống. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học, hóa học và môi trường để chỉ nghiên cứu về các chất độc hại và ảnh hưởng của chúng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "toxicological" có cùng cách viết và phát âm, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, nhất là trong các tài liệu chuyên ngành.