Bản dịch của từ Toxicological trong tiếng Việt

Toxicological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toxicological(Adjective)

tˈɑksəkəlˈɑdʒɪkl̩
tˌɑksəkəlˈɑdʒɪkl̩
01

Liên quan đến ngành độc chất học (nghiên cứu về độc tố, tác dụng có hại của chất độc lên cơ thể).

Of or relating to toxicology.

与毒理学相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về độc chất (chất gây hại) và tác động của chúng lên sinh vật sống.

Involving the scientific study of poisons and their effects on living organisms.

涉及毒物及其对生物影响的科学研究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ