Bản dịch của từ Tradable trong tiếng Việt

Tradable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tradable(Adjective)

tɹˈeɪdəbl
tɹˈeɪdəbl
01

Có thể được giao dịch, mua bán hoặc trao đổi (tức là thứ đó có thể đem ra trao đổi hay mua bán trên thị trường).

Able to be traded or exchanged.

Ví dụ

Tradable(Noun)

tɹˈeɪdəbl
tɹˈeɪdəbl
01

Một vật phẩm có thể được mua bán hoặc giao dịch trên thị trường, ví dụ như hàng hóa (như dầu, ngũ cốc) hoặc công cụ tài chính (như cổ phiếu, hợp đồng tương lai).

Something that is tradable such as a commodity or financial instrument.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh