Bản dịch của từ Trading goods trong tiếng Việt

Trading goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trading goods(Noun)

trˈeɪdɪŋ ɡˈʊdz
ˈtreɪdɪŋ ˈɡʊdz
01

Một loại sản phẩm hoặc vật liệu được mua bán

A type of product or material that is bought and sold

一种被买卖的商品或材料

Ví dụ
02

Các hàng hoá vật chất được chuyển giao giữa người mua và người bán

Physical goods are exchanged between the buyer and the seller.

实物商品在买卖双方之间交换

Ví dụ
03

Các mặt hàng được buôn bán hoặc trao đổi trong thương mại

Goods that are traded or exchanged in commerce

在商业中交易或交换的物品

Ví dụ