trafficker
Noun
trafficker (Noun)
/tɹˈæfɪkɚz/
/tɹˈæfɪkɚz/
AI
Ví dụ
Kẻ buôn lậu đã bị bắt vì buôn bán ma túy qua biên giới.The trafficker was arrested for smuggling drugs across borders.
Cô từ chối làm việc với kẻ buôn lậu vì lý do đạo đức.She refused to work with traffickers due to ethical concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trafficker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trafficker | traffickers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trafficker" là danh từ chỉ người tham gia vào hoạt động buôn lậu, thường liên quan đến hàng hóa bị cấm hoặc bất hợp pháp, chẳng hạn như ma túy, người, hoặc động vật hoang dã. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "trafficker" thường được sử dụng trong các bài viết liên quan đến an ninh, pháp luật và xã hội, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của các hoạt động buôn lậu này.