Anh - Việt

Bản dịch của từ Traitorousness trong tiếng Việt

traitorousness

AdjectiveNoun

traitorousness (Adjective)

/tɹˈeɪtəɹəsnɛs/
/tɹˈeɪtəɹəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Mang tính phản bội; có đặc điểm không trung thành, dối trá hoặc phản nghịch đối với người khác, nhóm hoặc tổ quốc.

Characteristic of being disloyal or treacherous.

Ví dụ
Sự phản bội của anh ấy đã khiến mọi người sốc trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.His traitorousness shocked everyone during the community meeting last week.
Sự phản bội của một số lãnh đạo là nguy hiểm cho sự đoàn kết xã hội.The traitorousness of some leaders is dangerous for social unity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

traitorousness (Noun)

/tɹˈeɪtəɹəsnɛs/
/tɹˈeɪtəɹəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái không trung thành, phản bội; hành vi ích kỷ, phản trắc đối với người, nhóm hoặc tổ quốc mà đáng lẽ phải trung thành.

The quality or state of being disloyal or treacherous.

Ví dụ
Sự phản bội của anh ấy đã khiến mọi người sốc trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.His traitorousness shocked everyone during the community meeting last week.
Sự phản bội của cô ấy không phản ánh giá trị của nhóm xã hội chúng tôi.Her traitorousness does not reflect the values of our social group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh