tranquilly
Adverb
tranquilly (Adverb)
/tɹˈæŋkwɨli/
/tɹˈæŋkwɨli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách yên bình trong bài kiểm tra nói IELTS.She spoke tranquilly during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể viết một cách yên bình do môi trường ồn ào.He couldn't write tranquilly due to the noisy environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tranquilly" là trạng từ của tính từ "tranquil", có nghĩa là một cách bình yên, không xao động. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc môi trường yên tĩnh, thanh bình. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tranquilly" giữ nguyên cách viết và phát âm, không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn học và giao tiếp, từ này có thể xuất hiện với tần suất khác nhau tùy theo bối cảnh.