Bản dịch của từ Transitory hindrances trong tiếng Việt

Transitory hindrances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transitory hindrances(Phrase)

trˈænzɪtərˌi hˈɪndrənsɪz
ˈtrænzəˌtɔri ˈhɪndrənsɪz
01

Những yếu tố gây ra sự trì hoãn hoặc cản trở nhưng không kéo dài lâu

Factors that cause delays or obstacles but are not long-lasting

导致延误或阻碍的因素,但不持久

Ví dụ
02

Những trở ngại tạm thời hoặc thử thách không kéo dài lâu

Temporary barriers or challenges, not permanent ones.

暂时遇到的障碍或难题,非永久性的

Ví dụ
03

Các vấn đề có thể cản trở tiến trình nhưng dự kiến sẽ được giải quyết

Potential obstacles that are expected to be addressed along the way

这可能会阻碍进展的问题,但预计会得到解决。

Ví dụ