Bản dịch của từ Transmogrified trong tiếng Việt

Transmogrified

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transmogrified (Verb)

tɹænzmˈɑɡɹəfˌaɪd
tɹænzmˈɑɡɹəfˌaɪd
01

Biến đổi một cách bất ngờ hoặc kỳ diệu, thường là thành hình dạng khác khiến người ta ngạc nhiên.

Transform in a surprising or magical manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ