Bản dịch của từ Transparify trong tiếng Việt

Transparify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transparify (Verb)

tɹænspˈɑɹɨfi
tɹænspˈɑɹɨfi
01

Động từ: làm cho nội dung trở nên minh bạch hoặc dễ hiểu; làm rõ (ví dụ: làm cho thông tin hoặc nội dung hiển thị rõ ràng, không mơ hồ).

Transitive To make a content transparent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh