Bản dịch của từ Transparify trong tiếng Việt
Transparify

Transparify (Verb)
Động từ: làm cho nội dung trở nên minh bạch hoặc dễ hiểu; làm rõ (ví dụ: làm cho thông tin hoặc nội dung hiển thị rõ ràng, không mơ hồ).
Transitive To make a content transparent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Transparify" là một từ được hình thành từ "transparency", nghĩa là minh bạch, rõ ràng trong thông tin và hoạt động. Từ này được sử dụng để chỉ việc làm cho thông tin dễ tiếp cận và dễ hiểu đối với công chúng, nhằm tăng cường trách nhiệm và tin tưởng. Tuy nhiên, "transparify" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận nhằm kêu gọi sự công khai trong hoạt động tài chính và ra quyết định.
"Transparify" là một từ được hình thành từ "transparency", nghĩa là minh bạch, rõ ràng trong thông tin và hoạt động. Từ này được sử dụng để chỉ việc làm cho thông tin dễ tiếp cận và dễ hiểu đối với công chúng, nhằm tăng cường trách nhiệm và tin tưởng. Tuy nhiên, "transparify" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn phát âm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận nhằm kêu gọi sự công khai trong hoạt động tài chính và ra quyết định.
