Bản dịch của từ Transshipment trong tiếng Việt

Transshipment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transshipment(Noun)

trænˈsʃɪp.mənt
trænˈsʃɪp.mənt
01

Hàng hóa được chuyển từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện khác trong quá trình vận chuyển (ví dụ từ tàu này sang tàu khác, hoặc từ tàu sang xe tải).

A shipment of goods that has been transferred from one conveyance to another.

货物转运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Transshipment(Verb)

ˈtrænˌsʃɪp.mənt
ˈtrænˌsʃɪp.mənt
01

Di chuyển hàng hóa từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện vận chuyển khác (ví dụ: bốc dỡ hàng từ một tàu rồi chuyển sang tàu khác, hoặc từ tàu sang xe tải) trong quá trình luân chuyển hàng hóa.

To transfer a shipment of goods from one conveyance to another.

转运货物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ