Bản dịch của từ Transshipment trong tiếng Việt

Transshipment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transshipment (Noun)

01

Một chuyến hàng được chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác.

A shipment of goods that has been transferred from one conveyance to another.

Ví dụ

Transshipment of goods occurs at major ports like Los Angeles and Seattle.

Việc chuyển hàng xảy ra tại các cảng lớn như Los Angeles và Seattle.

Transshipment does not always improve delivery times for social aid packages.

Việc chuyển hàng không luôn cải thiện thời gian giao hàng cho các gói hỗ trợ xã hội.

Is transshipment necessary for delivering food donations to local shelters?

Việc chuyển hàng có cần thiết để giao thực phẩm quyên góp đến các nơi trú ẩn không?

Transshipment (Verb)

01

Để chuyển một lô hàng từ phương tiện này sang phương tiện khác.

To transfer a shipment of goods from one conveyance to another.

Ví dụ

The transshipment of goods improved trade between Vietnam and the USA.

Việc chuyển giao hàng hóa đã cải thiện thương mại giữa Việt Nam và Mỹ.

They did not plan for transshipment during the last shipment of supplies.

Họ không lên kế hoạch cho việc chuyển giao trong lần gửi hàng trước.

Is transshipment necessary for the shipment of aid to remote areas?

Có cần thiết phải chuyển giao hàng hóa viện trợ đến các khu vực xa xôi không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Transshipment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Transshipment

Không có idiom phù hợp