Bản dịch của từ Transude trong tiếng Việt

Transude

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transude(Verb)

tɹænsˈud
tɹænsˈud
01

Chảy rỉ hoặc thấm qua (qua những lỗ nhỏ hoặc bề mặt), giống như chất lỏng từ từ đi xuyên qua hoặc rỉ ra qua các khe hở

To pass or ooze through or as if through small openings permeate.

渗透

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Transude(Noun Countable)

tɹænsˈud
tɹænsˈud
01

Chất lỏng đã thấm ra hoặc bị đổ ra khỏi mô, bề mặt hoặc vật liệu khác; dịch thấm ra.

A fluid that has transuded.

渗出液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ