ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ooze
Chảy từ từ ra khỏi vật gì đó qua một lỗ nhỏ hoặc khe; rỉ ra, thấm ra một cách chậm chạp.
To flow slowly out of something through a small opening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ooze/