Bản dịch của từ Ooze trong tiếng Việt

Ooze

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ooze(Verb)

ˈuzd
ˈuzd
01

Chảy từ từ ra khỏi vật gì đó qua một lỗ nhỏ hoặc khe; rỉ ra, thấm ra một cách chậm chạp.

To flow slowly out of something through a small opening.

慢慢流出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ooze (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ooze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Oozed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Oozed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Oozes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Oozing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ