ooze
ooze (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ooze (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ooze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | oozed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | oozed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | oozes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | oozing |
Kết hợp từ của ooze (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rỉ ra ooze out | Sự tự tin bắt đầu thoát ra khỏi cô ấy trong bài thi nói. The confidence began to ooze out of her during the speaking test. |
chảy chậm ooze slowly | Thông tin về sự kiện chảy chậm chạp đến công chúng. The information about the event oozed slowly to the public. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ooze" trong tiếng Anh mang ý nghĩa chính là sự chảy ra từng giọt của chất lỏng, thường là một cách chậm rãi và liên tục. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "ooze" giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, khi phát âm, tiếng Anh Mỹ có thể sắc nét hơn với âm "z", trong khi tiếng Anh Anh có thể âm "s" nhẹ hơn. Từ này có thể được sử dụng để miêu tả chất lỏng tự nhiên, như nước hoặc bùn, cũng như hình tượng trong văn học để diễn tả sự lặng lẽ hay bí ẩn.