Bản dịch của từ Trellising trong tiếng Việt
Trellising

Trellising (Verb)
Xây dựng hoặc sắp xếp giàn leo (khung, lưới hoặc hệ thống hỗ trợ) để cây trồng, hoa hoặc dây leo có chỗ bám và phát triển lên trên.
Constructing or arranging a trellis or system of trellises for plants to grow on.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Trellising là một phương pháp trong nông nghiệp sử dụng cấu trúc để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng như nho, hoa hoặc rau xanh. Cấu trúc này thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc nhựa, giúp cây leo bám và tăng cường sự thông thoáng cũng như ánh sáng, từ đó cải thiện năng suất. Trong tiếng Anh, "trellising" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng.
Họ từ
Trellising là một phương pháp trong nông nghiệp sử dụng cấu trúc để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng như nho, hoa hoặc rau xanh. Cấu trúc này thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc nhựa, giúp cây leo bám và tăng cường sự thông thoáng cũng như ánh sáng, từ đó cải thiện năng suất. Trong tiếng Anh, "trellising" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng.
