Bản dịch của từ Trialled trong tiếng Việt

Trialled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trialled(Verb)

tɹˈaɪəld
tɹˈaɪəld
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “try” (cố gắng, thử). Dùng để chỉ hành động đã thử hoặc đã cố gắng làm điều gì đó trong quá khứ.

Past tense and past participle of try.

尝试的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Trialled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Trial

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trialled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trialled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trials

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trialling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh