Bản dịch của từ Tribeswoman trong tiếng Việt

Tribeswoman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribeswoman(Noun)

tɹˈaɪzbəmˌoʊnz
tɹˈaɪzbəmˌoʊnz
01

Một người phụ nữ thuộc về một bộ lạc trong xã hội truyền thống — tức là nữ thành viên của một cộng đồng dân tộc hoặc bộ tộc với phong tục, lối sống truyền thống riêng.

A woman belonging to a tribe in a traditional society or group.

部落女性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh