Bản dịch của từ Tricker trong tiếng Việt

Tricker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tricker(Noun)

tɹˈɪkɚ
tɹˈɪkɚ
01

Người hay lừa bịp, hay chơi khăm người khác để trêu chọc; một người thường làm trò đùa, pha bỡn cợt (practical joker, prankster).

One who tricks or plays tricks a practical joker a prankster.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ