trickily
Adverb
trickily (Adverb)
/tɹˈɪkəli/
/tɹˈɪkəli/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã lừa dối để thao túng kết quả khảo sát ủng hộ lập luận của mình.He trickily manipulated the survey results to support his argument.
Cô ấy không lừa dối giấu ý định thật sự trong cuộc họp.She did not trickily hide her true intentions during the meeting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trickily" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả hành động làm điều gì đó một cách khéo léo hoặc xảo quyệt. Từ này xuất phát từ tính từ "tricky", có nghĩa là khó khăn hoặc phức tạp. Cả hai dạng British English và American English đều công nhận từ này, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết, nhưng đôi khi cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và tình huống cụ thể trong mỗi vùng.