Bản dịch của từ Triumphal trong tiếng Việt
Triumphal
AdjectiveNoun

Triumphal (Adjective)
tɹaɪˈʌmfl
tɹaɪˈʌmfl
01
Diễn tả cái gì đó mang tính ăn mừng hoặc kỷ niệm chiến thắng; thể hiện niềm hân hoan, tự hào vì chiến thắng đạt được.
That celebrates or commemorates a triumph or victory.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuộc về hoặc liên quan đến chiến thắng, mang tính ăn mừng chiến thắng (thể hiện niềm vui, tự hào sau khi đạt được thắng lợi).
Of relating to or being a triumph.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
