trivia
trivia (Noun)
Nghĩa 01
Những điều nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường; chuyện vặt vãnh không ảnh hưởng nhiều đến vấn đề chính.
Plural form of trivia insignificant or unimportant matters trifles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trivia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trivia | trivias |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trivia" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, chỉ những thông tin nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc ít được biết đến. Trong ngữ cảnh hiện đại, "trivia" thường được sử dụng để chỉ các câu hỏi trong trò chơi quiz hoặc thông tin giải trí. Cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) đều sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng ở Anh, "trivia" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn về tính chất giải trí so với cách dùng phổ biến ở Mỹ, nơi nó thường liên quan đến trò chơi và thi đua trí tuệ.