Anh - Việt

Bản dịch của từ Trivia trong tiếng Việt

trivia

Noun

trivia (Noun)

/tɹˈɪviə/
/tɹˈɪviə/
AI

Nghĩa 01

Những điều nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc tầm thường; chuyện vặt vãnh không ảnh hưởng nhiều đến vấn đề chính.

Plural form of trivia insignificant or unimportant matters trifles.

Ví dụ
Câu hỏi về kiến thức nhỏ là vui khi tụ tập xã hội.Trivia questions are fun to answer during social gatherings.
Anh ấy không chú ý đến những kiến thức nhỏ và tập trung vào các chủ đề quan trọng.He doesn't pay attention to trivia and focuses on important topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của trivia (Noun)

SingularPlural

trivia

trivias

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh