Bản dịch của từ Trochaic trong tiếng Việt

Trochaic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trochaic(Adjective)

tɹoʊkˈeɪɪk
tɹoʊkˈeɪɪk
01

Thuộc về hoặc có dùng nhịp trochee — tức là bài thơ/đoạn văn có âm tiết nhấn ở âm tiết đầu theo kiểu mạnh-nhẹ (ví dụ: / – ).

Consisting of or featuring trochees.

以重音节开头的诗句或段落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trochaic(Noun)

tɹoʊkˈeɪɪk
tɹoʊkˈeɪɪk
01

(thuật ngữ thơ) Thể thơ hoặc câu thơ được tạo bằng các đoản âm trochee — mỗi đơn vị nhịp bắt đầu bằng một âm tiết nhấn rồi theo sau một âm tiết không nhấn (ví dụ: ‘DA-da’). Nói ngắn gọn: thơ theo nhịp trochee.

A type of verse that consists of or features trochees.

一种由重音音节和轻音音节组成的诗句类型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ